Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
ecumenical patriarch




ecumenical+patriarch
['i:kju:'menikəl 'peitria:k]
danh từ
giáo chủ Côn-xtan-ti-nôp



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.