Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
caw




caw
[kɔ:]
danh từ
tiếng quạ kêu
nội động từ
kêu (quạ); kêu như quạ


/kɔ:/

danh từ
tiếng quạ kêu

nội động từ
kêu (quạ); kêu như quạ

Related search result for "caw"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.