Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
cavil




cavil
['kævil]
danh từ
sự cãi bướng, sự cãi vặt; sự gây chuyện cãi nhau vặt
nội động từ
(+ about, at) cãi bướng, cãi vặt; gây chuyện cãi nhau vặt


/'kævil/

danh từ
sự cãi bướng, sự cãi vặt; sự gây chuyện cãi nhau vặt

nội động từ
( about, at) cãi bướng, cãi vặt; gây chuyện cãi nhau vặt

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "cavil"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.