Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
cauline




tính từ
thuộc thân cây; mọc ở phần trên thân cây (lá)



cauline
['kɔli:n ; 'kɔlain]
tính từ
thuộc thân cây; mọc ở phần trên thân cây (lá)


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "cauline"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.