Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
cau có



verb
To scowl
cau có với mọi người to scowl at everybody
nét mặt cau có there is a scowl on his face

[cau có]
động từ
To scowl
cau có với mọi người
to scowl at everybody
nét mặt cau có
there is a scowl on his face
tính từ
gloomy, sullen



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.