Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
cattle-lifter




cattle-lifter
['kætl,liftə]
danh từ
kẻ ăn trộm súc vật


/'kætl,liftə/

danh từ
kẻ ăn trộm súc vật

Related search result for "cattle-lifter"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.