Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
cattle-feeder




cattle-feeder
['kætl,fi:də]
danh từ
máy cho súc vật ăn


/'kætl,fi:də/

danh từ
máy cho súc vật ăn

Related search result for "cattle-feeder"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.