Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
cattle-breeding




cattle-breeding
['kætl,bri:diη]
danh từ
sự chăn nuôi gia súc


/'kætl,bri:diɳ/

danh từ
sự chăn nuôi súc vật

Related search result for "cattle-breeding"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.