Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
cathode





cathode
['kæθoud]
Cách viết khác:
kathode
['kæθoud]
danh từ
(vật lý) cực âm, catôt
cathode ray
tia catôt
cathode ray tube
đèn chân không



(Tech) âm cực, cực âm, catôt


(vật lí) catôt, âm cực
coated c. catôt phủ, âm cực phủ
hot c. âm cực nóng (trogn đền)

/'kæθoud/ (kathode) /'kæθoud/

danh từ
(vật lý) cực âm, catôt

Related search result for "cathode"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.