Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
casing




casing
['keisiη]
danh từ
vỏ bọc, bao
copper wire with a casing of rubber
dây đồng hồ có vỏ bọc cao su



(Tech) vỏ, bao

/'keisiɳ/

danh từ
vỏ bọc, bao
copper wire with a casing of rubber dây đồng hồ có vỏ bọc cao su

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "casing"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.