Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
casern




casern
[kə'zə:n]
Cách viết khác:
caserne
[kə'zə:n]
danh từ ((thường) ở số nhiều)
doanh trại, trại lính


/kə'zə:n/ (caserne) /kə'zə:n/

danh từ, (thường) số nhiều
doanh trại, trại lính

Related search result for "casern"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.