Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
case-record




case-record
['keis,rekɔ:d]
Cách viết khác:
case history
['keis'histəri]
danh từ
như case history


/'keis,rekɔ:d/ (case_history) /keis'histəri/

danh từ
(y học) lịch sử bệnh
lý lịch (để nghiên cứu...)

Related search result for "case-record"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.