Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
case-harden




case-harden
['keis,hɑ:dn]
ngoại động từ
làm cứng bề mặt (vật gì); (kỹ thuật) làm (sắt) thấm cacbon
(nghĩa bóng) làm cho chai ra


/'keis,hɑ:dn/

ngoại động từ
làm cứng bề mặt (vật gì); (kỹ thuật) làm (sắt) thấm cacbon
(nghĩa bóng) làm cho chai ra

Related search result for "case-harden"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.