Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
carvel




carvel
['kɑ:vəl]
Cách viết khác:
caravel
['kærəvel]
danh từ
(sử học) thuyền buồm nhỏ (của Tây ban nha, (thế kỷ) 16, 17)


/'kɑ:vəl/ (caravel) /'kærəvel/

danh từ
(sử học) thuyền buồm nhỏ (của Tây ban nha, (thế kỷ) 16, 17)

Related search result for "carvel"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.