Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
carpal




carpal
['kɑ:pəl]
tính từ
(giải phẫu) (thuộc) khối xương cổ tay


/'kɑ:pəl/

tính từ
(giải phẫu) (thuộc) khối xương cổ tay

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "carpal"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.