Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
carouser




carouser
[kə'rauzə]
danh từ
người thích chè chén, no say


/kə'rauzə/

danh từ
người thích chè chén, no say

Related search result for "carouser"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.