Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
cardamom





cardamom
['kɑ:dəməm]
danh từ
(thực vật học) cây bạch đậu khấu
bột gia vị bạch đậu khấu


/'kɑ:dəməm/

danh từ
(thực vật học) cây bạch đậu khấu
bột gia vị bạch đậu khấu

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "cardamom"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.