Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
carbon





carbon
['kɑ:bən]
danh từ
(hoá học) cacbon
carbon dioxide
cacbon đioxyt, khí cacbonic
carbon monoxide
cacbon monoxyt
giấy than; bản sao bằng giấy than
(điện học) thỏi than (làm đèn cung lửa)
(ngành mỏ) kim cương đen (để khoan đá)



(Tech) than, cacbon (C) [hóa]

/'kɑ:bən/

danh từ
(hoá học) cacbon
carbon dioxide cacbon đioxyt, khí cacbonic
giấy than; bản sao bằng giấy than
(điện học) thỏi than (làm đèn cung lửa)
(ngành mỏ) kim cương đen (để khoan đá)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "carbon"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.