Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
captivating




captivating
['kæptiveitiη]
tính từ
làm say đắm, quyến rũ


/'kæptiveitiɳ/

tính từ
làm say đắm, quyến rũ

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.