Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
caption





caption
['kæp∫n]
danh từ
đầu đề (một chương mục, một bài báo...)
đoạn thuyết minh, lời chú thích (trên màn ảnh, dưới hình vẽ)
(pháp lý) sự bắt bớ, sự giam giữ
(pháp lý) bản chỉ dẫn kèm theo hồ sơ



(Tech) phụ đề

/'kæpʃn/

danh từ
đầu đề (một chương mục, một bài báo...)
đoạn thuyết minh, lời chú thích (trên màn ảnh, dưới hình vẽ)
(pháp lý) sự bắt bớ, sự giam giữ
(pháp lý) bản chỉ dẫn kèm theo hồ sơ

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "caption"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.