Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
capitate




capitate
['kæpiteit]
Cách viết khác:
capitated
['kæpiteitid]
tính từ
hình đầu


/'kæpiteit/ (capitated) /'kæpiteitid/

tính từ
hình đầu

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "capitate"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.