Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
capillarity




capillarity
[,kæpi'læriti]
danh từ
(vật lý) sự mao dẫn; tính mao dẫn


/,kæpi'læriti/

danh từ
(vật lý) sự mao dẫn; tính mao dẫn


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.