Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
capable





capable
['keipəbl]
tính từ
có khả năng; có năng lực; thạo; giỏi
a very capable doctor
một bác sĩ rất giỏi
(capable of something) (capable of doing something) có năng lực hoặc khả năng cần thiết cho cái gì
show me what you are capable of
hãy chứng tỏ cho tôi biết anh có khả năng gì
the situation is capable of improvement
tình hình có khả năng cải thiện được
he's capable of running a mile in four minutes
anh ta có khả năng chạy một dặm trong bốn phút
có tính cách hoặc chiều hướng làm cái gì
he's quite capable of lying to get out of trouble
rất có thể nó nói dối để khỏi bị rắc rối


/'keipəbl/

tính từ
có tài, có năng lực giỏi
a very capable doctor một bác sĩ rất giỏi
có thể, có khả năng, dám, cả gan
show your teacher what you are capable of hãy chứng tỏ cho thầy giáo biết anh có khả năng đến mức nào
the situation in capable of improvement tình hình có khả năng cải thiện được

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "capable"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.