Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
cao lương



noun
Kaoliang
Good fare, delicate dishes
cao lương mỹ vị delicacy
bữa tiệc nhiều cao lương mỹ vị a banquet full of delicacies

[cao lương]
danh từ
kaoliang



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.