Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
cao cả



adj
Lofty, elevated
gương hy sinh cao cả a lofty example of sacrifice

[cao cả]
lofty; elevated; noble; unworldly
Sự nghiệp cách mạng cao cả
The lofty revolutionary cause
Gương hy sinh cao cả
A lofty example of sacrifice



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.