Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
canthus




canthus
['kænθəs]
danh từ, số nhiều canthi
['kænθi]
(giải phẫu) khoé mắt


/'kænθəs/

danh từ, số nhiều canthi /'kænθi/
(giải phẫu) khoé mắt

Related search result for "canthus"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.