Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
calumnious




calumnious
[kə'lʌmniəs]
Cách viết khác:
calumniatory
[kə'lʌmniətəri]
như calumniatory


/kə'lʌmniətəri/ (calumnious) /kæ'lʌmniəs/

tính từ
vu khống

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.