Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
caloric




caloric
[kə'lɔrik]
Cách viết khác:
calorific
[,kælə'rifik]
tính từ
(thuộc) calo, (thuộc) nhiệt



(thuộc) nhiệt; chất nóng

/kə'lɔrik/ (calorific) /,kælə'rifik/

tính từ
(thuộc) calo, (thuộc) nhiệt

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "caloric"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.