Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
callous




callous
['kæləs]
tính từ
thành chai; bị chai (ở tay, chân)
(nghĩa bóng) nhẫn tâm


/'kæləs/

tính từ
thành chai; có chai (ở tay, chân)
(nghĩa bóng) nhẫn tâm

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "callous"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.