Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
caller




caller
['kɔlə]
danh từ
người đến thăm, người gọi
tính từ
['kælə]
tươi (cá)
mát, mát mẻ (không khí)


/'kælə/

danh từ
người đến thăm, người gọi

tính từ
tươi (cá)
mát, mát mẻ (không khí)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "caller"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.