Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
calices




calices
Xem calix


/'kæliks/

(bất qui tắc) danh từ số nhiều calices /'kælisi:z/
(giải phẫu) khoang hình cốc

Related search result for "calices"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.