Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
cage



/keidʤ/

danh từ

lồng, chuồng, cũi

trại giam tù binh; nhà giam, nhà lao

buồng (thang máy)

bộ khung, bộ sườn (nhà...)

ngoại động từ

nhốt vào lồng, nhốt vào cũi

giam giữ


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "cage"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.