Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
cafeteria





cafeteria
[,kæfi'tiəriə]
danh từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) quán ăn tự phục vụ


/,kæfi'tiəriə/

danh từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) quán ăn tự phục vụ


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.