Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
caecum




caecum
['si:kəm]
danh từ, số nhiều caeca
['si:kə]
(giải phẫu) ruột tịt


/'si:kəm/

danh từ, số nhiều caeca /'si:kə/
(giải phẫu) ruột tịt

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "caecum"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.