Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
caeca




caeca
Xem caecum


/'si:kəm/

danh từ, số nhiều caeca /'si:kə/
(giải phẫu) ruột tịt

Related search result for "caeca"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.