Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
cacography




cacography
[kæ'kɔgrəfi]
danh từ
sự viết tồi, sự đọc tồi


/kæ'kɔgrəfi/

danh từ
sự viết tồi, sự đọc tồi

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.