Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
cabin-class




cabin-class
['læbinklɑ:s]
danh từ
hạng hai (hạng vé trên tàu thuỷ, máy bay)


/'læbinklɑ:s/

danh từ
hạng hai (hạng vé trên tàu thuỷ, máy bay)

Related search result for "cabin-class"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.