Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
ca tụng



verb
To glorify, to extol
ca tụng chiến công to glorify a feat of arms
to land; to compliment; to praise

[ca tụng]
to glorify; to extol; to eulogize; to hymn
Lời ca tụng
Glorification
Ca tụng chiến công
To glorify a feat of arms
Ca tụng công đức của Hồ chủ tịch
To extol President Ho Chi Minh's services
Bài thơ ca tụng Lê Nin
A poem extolling Lenin



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.