Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
ca kịch



noun
Opera, operetta
đoàn ca kịch an opera company, an operetta company
ca kịch dân tộc national operas

[ca kịch]
danh từ
Opera, operetta
đoàn ca kịch
an opera company, an operetta company
ca kịch dân tộc
national operas



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.