Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
cụ



noun
Great grandparent; parent

[cụ]
danh từ
great grandparent, great-grandfather
term of address to elderly people
parents



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.