Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
cồn



noun
Alcohol
noun
hillock; river islet

[cồn]
alcohol; spirit
Bia không cồn
Alcohol-free beer
Cồn 90 độ
Surgical spirit; rubbing alcohol
Nồng độ cồn trong máu
Level of alcohol in the blood; Blood alcohol concentration
hillock; dune
islet



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.