Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
cống



noun
Drain; sewer ; culvert
verb
to pay tribute

[cống]
successful examinee at village level (ống cống)
danh từ
Drain; sewer; culvert
động từ
to pay tribute, offer as a tribute



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.