Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
cốc



verb
to knekle
noun
glass;tumbler
Cormorant

[cốc]
động từ
to knekle
hit somebody's head with the knuckles of one's fingers; flick somebody on the head
danh từ
valley, ravine
glass; tumbler
cormorant; phalacrocorax
cốc mò cò xơi
be someone's cat's-paw; one beats the bush, and another catches the birds



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.