Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
cỏn con



adj
Very minor, trifling, trivial
chút lời cỏn con a trifling profit
chuyện cỏn con a trivial matter, a trifle

[cỏn con]
trifling; trivial
Chút lời cỏn con
A trifling profit
Chuyện cỏn con
A trivial matter; a trifle



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.