Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
cọ xát


[cọ xát]
to rub
(nghĩa bóng) to rub shoulders with...; to be in contact with...
Cọ xát với giới nhà nghề
To be in contact with the professional world



To rub repeatedly
To come into contact with, to experience
cọ xát nhiều với thực tế to come constantly into contact with reality


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.