Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
cắt tiết


[cắt tiết]
To stick; kill; slaughter, knife
cắt tiết lợn
to stick a pig, slaughter/kill a pig
cắt tiết gà
to stick a chicken, kill hens



To stick
cắt tiết lợn to stick a pig
cắt tiết gà to stick a chicken


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.