Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
cật



noun
Kidney
Loin
bụng đói cật rét hungry belly and cold loin
Outer layer (of a bamboo stem)
Chung lưng đấu cật xem chung

[cật]
danh từ
Kidney
Loin
bụng đói cật rét
hungry belly and cold loin
Outer layer (of a bamboo stem)
Chung lưng đấu cật
xem chung
bark of bamboo, rattan



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.