Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
cẩu trệ



noun
Dogs and pigs; villains lost to the sense of human dignity (tiếng mắng)

[cẩu trệ]
danh từ
Dogs and pigs; villains lost to the sense of human dignity (tiếng mắng); dog and hog, beast



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.