Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
cầm trịch


[cầm trịch]
To conduct (a choir), to guide; manage, govern
đứng ra cầm trịch cho các bạn hát
to come forward as conductor for one's friends to sing in chorus
việc cần có người cầm trịch vững vàng
that job needs a firm guiding hand



To conduct (a choir), to guide
đứng ra cầm trịch cho các bạn hát to come forward as conductor for one's friends to sing in chorus
việc cần có người cầm trịch vững vàng that job needs a firm guiding hand


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.