Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
cấu thành



verb
To make up, to create, to compose

[cấu thành]
to make up; to constitute; to compose; to form
Những bộ phận cấu thành chủ nghĩa Mác
The component parts of Marxism



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.